Nghĩa tiếng Việt của

a posteriori

Cụm từadjective or adverb (formal; from Latin)Biên soạn riêng

1. dựa trên quan sát hoặc dữ kiện có được để suy luận

Cấu trúc: a posteriori reasoning/argument · know something a posteriori · an a posteriori conclusion

The researchers reached an a posteriori conclusion after examining the results.

Các nhà nghiên cứu đưa ra kết luận dựa trên dữ kiện sau khi xem xét kết quả.

We can describe the pattern a posteriori, once the observations have been collected.

Ta có thể mô tả quy luật dựa trên quan sát sau khi đã thu thập dữ liệu.

Lưu ý: A posteriori nói về lập luận hoặc kết luận hình thành sau khi quan sát dữ kiện/kết quả rồi suy ra nguyên nhân hay quy luật. Cụm thường đối lập với a priori, vốn bắt đầu từ nguyên tắc hoặc kiến thức có trước; đây là thuật ngữ trang trọng trong triết học và học thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective

  1. involving reasoning from facts or particulars to general principles or from effects to causes
    "a posteriori demonstration"

adjective (satellite)

  1. requiring evidence for validation or support

adverb

  1. derived from observed facts

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.