Nghĩa tiếng Việt của

a priori

Cụm từadjective or adverb (formal; from Latin)Biên soạn riêng

1. dựa trên nguyên tắc/kiến thức có trước để suy ra điều có thể xảy ra

Cấu trúc: an a priori assumption/argument · know something a priori · decide a priori

The team made no a priori assumption about which design would work best.

Nhóm không đưa ra giả định có sẵn về thiết kế nào sẽ hiệu quả nhất.

From the rule alone, we can predict the result a priori.

Chỉ dựa vào quy tắc, ta có thể dự đoán kết quả trước khi quan sát.

Lưu ý: A priori nói về lập luận bắt đầu từ nguyên tắc/kiến thức đã có để dự đoán hệ quả, thay vì dựa vào quan sát sau đó. Trong triết học, thuật ngữ có các nghĩa chuyên sâu hơn; ở cách dùng phổ thông, nó thường được đối chiếu với a posteriori. Cụm này trang trọng và thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective

  1. involving deductive reasoning from a general principle to a necessary effect; not supported by fact
    "an a priori judgment"

adjective (satellite)

  1. based on hypothesis or theory rather than experiment

adverb

  1. derived by logic, without observed facts

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.