Nghĩa tiếng Việt của

disguise

Phiên âm Mỹ /dɪsˈɡaɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "disguise" phát âm Mỹ /dɪsˈɡaɪz/ — audio file: disguise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trá hình, sự cải trang
quần áo cải trang
sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối
sự che giấu, sự che đậy
a blessing in disguise
(xem) blessing
ngoại động từ
trá hình, cải trang
to disguise onself as... — cải trang là...
nguỵ trang (sự việc gì dưới một hình thức lừa dối)
che giấu, che đậy
to disguise one's intention — che đậy ý định của mình
to be disguissed with liquour
(xem) liquour
Chuyên ngành kỹ thuật
cải trang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật