Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với work (kèm trái nghĩa)?

“work” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là address, process, function; trái nghĩa thường gặp: idle. work (việc nói chung, không đếm) vs. job (vị trí/công việc cụ thể, đếm được): "I'm looking for work" (đang thiếu việc nói chung), "I found a job" (một vị trí).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

work (việc nói chung, không đếm) vs. job (vị trí/công việc cụ thể, đếm được): "I'm looking for work" (đang thiếu việc nói chung), "I found a job" (một vị trí).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
address/ˈæˌdɹɛs/gần nhất về nghĩa
process/ˈpɹɑˌsɛs/học thuật/trung tính
function/ˈfʌŋkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
run/ɹʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
cover/ˈkʌvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
play/pleɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
handle/ˈhændəl/ngữ cảnh hẹp hơn
act/ækt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “work” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “address” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu