Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với something (kèm trái nghĩa)?
“something” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là unbelievable, incredible, somehow; trái nghĩa thường gặp: unable. “something” và “unbelievable”, “incredible”, “somehow” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“something” và “unbelievable”, “incredible”, “somehow” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| unbelievable | /ˌʌnbəˈlivəbəl/ | gần nhất về nghĩa |
| incredible | /ˌɪnˈkɹɛdəbəl/ | học thuật/trung tính |
| somehow | /ˈsʌmˌhaʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| someone | /ˈsʌmˌwʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| none | /nʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| somewhat | /ˈsʌmˈwʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| problem | /ˈpɹɑbləm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “something” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “unbelievable” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There is something odd about this data.
có gì đó lạ - Let us do something fun this weekend.
một việc gì đó vui - we can learn something from his talk
chúng tôi có thể học tập được một điều gì đó ở bài nói chuyện của anh ta