Nghĩa tiếng Việt của
unbelievable
Phiên âm Mỹ /ˌʌnbəˈlivəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unbelievable" phát âm Mỹ /ˌʌnbəˈlivəbəl/ — audio file: unbelievable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thể tin được, khó tin (sự việc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unbelievable story; unbelievable luck; believe → unbelievable
Dễ nhầm
- unbelievable means extremely surprising or difficult to believe; incredible is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The team made an unbelievable comeback.” (Đội đã có màn lội ngược dòng khó tin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật