Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với probably (kèm trái nghĩa)?
“probably” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là likely, possible, possibly; trái nghĩa thường gặp: incredibly, unlikely, impossible. “probably” thường mang nghĩa ứng viên sáng giá nhất), còn “likely” thiên về nghĩa lỗi phần mềm); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“probably” thường mang nghĩa ứng viên sáng giá nhất), còn “likely” thiên về nghĩa lỗi phần mềm); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| likely | /ˈlaɪkli/ | gần nhất về nghĩa |
| possible | /ˈpɑsəbəl/ | học thuật/trung tính |
| possibly | /ˈpɑsəbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| potentially | /pəˈtɛnʃəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| presumably | /pɹəˈzuməbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| must | /mʌst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| guess | /ɡɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “probably” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “likely” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The flight will probably be delayed.
khả năng cao chuyến bay trễ - He is probably the best candidate.
chắc là ứng viên sáng giá nhất - We need to consider the probably in this context.
Chúng ta cần xem xét probably trong bối cảnh này.