Nghĩa tiếng Việt của
must
Phiên âm Mỹ /mʌst/
Transcript: từ "must" phát âm Mỹ /mʌst/ — audio file: must.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

trợ động từ
phải, cần phải, nên
you must work if you want to succeed — anh phải làm việc nếu anh muốn thành công
I am very sorry, but I must go at once — tôi lấy làm tiếc nhưng tôi phải đi ngay
if there is smoke there must be fire — nếu có khói thì ắt hẳn phải có lửa
chắc hẳn là, thế mà... cứ
you must have cought your train if you had run — nếu anh đã chạy thì hẳn là anh đã kịp chuyến xe lửa
just as I was business, he must come worrying me — mình đã bận tối tăm mặt mũi thế mà nó đến quấy rầy
danh từ
sự cần thiết
the study of forreign languages is a must — việc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết
tính từ
cần thiết
danh từ
hèm rượu nho
mốc
cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) musth)
Chuyên ngành kỹ thuật
phải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa vụ mạnh (tự đặt/quy tắc): "You must wear a helmet."
- Suy luận chắc chắn: "He must be tired — he hasn't slept." (chắc là mệt rồi.)
- "must have + V3" = chắc chắn đã xảy ra: "She must have forgotten." (chắc là quên.)
Dễ nhầm
- "mustn't" (CẤM) ≠ "don't have to" (KHÔNG cần): "You mustn't smoke here" (bị cấm) — "You don't have to come early" (không cần sớm).
- Quá khứ của must (nghĩa vụ) là "had to": "Yesterday I had to stay late." — "must" chỉ dùng hiện tại/tương lai.
Mẫu câu giá trị
- "Applications must be submitted by June 30." (hồ sơ phải nộp trước 30/6 — câu hướng dẫn tuyển sinh/hồ sơ chuẩn.)
- "You must try the banh mi here." (bạn nhất định phải thử bánh mì ở đây — khuyên nhiệt tình, không phải lệnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật