Nghĩa tiếng Việt của

must

Phiên âm Mỹ /mʌst/

Transcript: từ "must" phát âm Mỹ /mʌst/ — audio file: must.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “must” Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
trợ động từ
phải, cần phải, nên
you must work if you want to succeed — anh phải làm việc nếu anh muốn thành công
I am very sorry, but I must go at once — tôi lấy làm tiếc nhưng tôi phải đi ngay
if there is smoke there must be fire — nếu có khói thì ắt hẳn phải có lửa
chắc hẳn là, thế mà... cứ
you must have cought your train if you had run — nếu anh đã chạy thì hẳn là anh đã kịp chuyến xe lửa
just as I was business, he must come worrying me — mình đã bận tối tăm mặt mũi thế mà nó đến quấy rầy
danh từ
sự cần thiết
the study of forreign languages is a must — việc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết
tính từ
cần thiết
danh từ
hèm rượu nho
mốc
cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) musth)
Chuyên ngành kỹ thuật
phải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật