Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với perhaps?
“perhaps” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là possibly, maybe, doubt; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. perhaps vs maybe: maybe văn nói, perhaps viết/nói đều được, nghiêm túc hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
perhaps vs maybe: maybe văn nói, perhaps viết/nói đều được, nghiêm túc hơn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| possibly | /ˈpɑsəbli/ | gần nhất về nghĩa |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | học thuật/trung tính |
| doubt | /daʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| not | /nɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| surely | /ˈʃʊɹli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| apparently | /əˈpɛɹəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obviously | /ˈɑbviəsli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| evidently | /ˈɛvədəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “perhaps” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “possibly” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Perhaps the delay was unavoidable.
chắc hẳn việc trễ là không tránh khỏi - Could you, perhaps, send it today?
hay là bạn gửi hôm nay nhỉ — xin lịch sự - We need to consider the perhaps in this context.
Chúng ta cần xem xét perhaps trong bối cảnh này.