Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với especially?
“especially” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là particularly, specially, precisely; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. especially vs specially: especially nổi bật trong nhóm; specially làm riêng cho mục đích ("a specially designed chair" — ghế thiết kế riêng).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
especially vs specially: especially nổi bật trong nhóm; specially làm riêng cho mục đích ("a specially designed chair" — ghế thiết kế riêng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| particularly | /ˌpɑɹˈtɪkjəlɚli/ | gần nhất về nghĩa |
| specially | /ˈspɛʃəli/ | học thuật/trung tính |
| precisely | /pɹɪˈsaɪsli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| special | /ˈspɛʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| exactly | /ɪɡˈzæktli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| specific | /spəˈsɪfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| focused | /ˈfoʊkəst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| most | /moʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “especially” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “particularly” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Morning flights are cheaper, especially on Tuesdays.
bay sáng rẻ hơn, nhất là thứ Ba - The city is lovely, especially at sunset.
thành phố đẹp, nhất là lúc hoàng hôn - We need to consider the especially in this context.
Chúng ta cần xem xét especially trong bối cảnh này.