Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với especially?

“especially” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là particularly, specially, precisely; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. especially vs specially: especially nổi bật trong nhóm; specially làm riêng cho mục đích ("a specially designed chair" — ghế thiết kế riêng).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

especially vs specially: especially nổi bật trong nhóm; specially làm riêng cho mục đích ("a specially designed chair" — ghế thiết kế riêng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
particularly/ˌpɑɹˈtɪkjəlɚli/gần nhất về nghĩa
specially/ˈspɛʃəli/học thuật/trung tính
precisely/pɹɪˈsaɪsli/ngữ cảnh hẹp hơn
special/ˈspɛʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn
exactly/ɪɡˈzæktli/ngữ cảnh hẹp hơn
specific/spəˈsɪfɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
focused/ˈfoʊkəst/ngữ cảnh hẹp hơn
most/moʊst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “especially” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “particularly” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu