Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dance?
“dance” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là extension, dancer, dancers; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "dance" ≠ "extension": "dance" nghĩa là "sự nhảy múa; sự khiêu vũ" còn "extension" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"dance" ≠ "extension": "dance" nghĩa là "sự nhảy múa; sự khiêu vũ" còn "extension" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| extension | /ɪkˈstɛnʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| dancer | /ˈdænsɚ/ | học thuật/trung tính |
| dancers | /ˈdænsɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| guidance | /ˈɡaɪdəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “extension” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- her heart danced with joy
lòng cô ta rộn lên sung sướng - to dance for joy
nhảy lên vì sung sướng - a boat dancing on the waves
con thuyền bập bềnh trên sóng