Nghĩa tiếng Việt của
guidance
Phiên âm Mỹ /ˈɡaɪdəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guidance" phát âm Mỹ /ˈɡaɪdəns/ — audio file: guidance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt
Chuyên ngành kinh tế
dẫn đạo
hướng dẫn
lãnh đạo
tư vấn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự điều khiển
sự định hướng
sự hướng dẫn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chỉ đạo
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dẫn đường
Lĩnh vực: điện lạnh
sự dẫn hướng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guidance on a topic; seek guidance; guidance → help or advice
Dễ nhầm
- guidance is help or advice about what to do and is uncountable; say some guidance, not a guidance
Mẫu câu giá trị
- “The students asked for guidance on choosing courses.” (Các sinh viên xin tư vấn về việc chọn môn học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật