Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với complicated?
“complicated” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là complex, compound, involved; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "complicated" khác "complex": cả hai gần nghĩa nhau ("phức tạp, rắc rối"), nhưng "complex" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "complicated" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"complicated" khác "complex": cả hai gần nghĩa nhau ("phức tạp, rắc rối"), nhưng "complex" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "complicated" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| complex | /ˈkɑmplɛks/ | gần nhất về nghĩa |
| compound | /ˈkɑmpaʊnd/ | học thuật/trung tính |
| involved | /ˌɪnˈvɑlvd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elaborate | /ɪˈlæbɹət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “complicated” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “complex” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a complicated piece of machinery
bộ phận máy móc phức tạp - a complicated puzzle
câu đố rắc rối - The booking process looked complicated, but the staff explained each step.
Quy trình đặt chỗ có vẻ phức tạp nhưng nhân viên giải thích từng bước.