Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với came?

“came” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là became, camera, cam; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "came" khác "became": cả hai gần nghĩa nhau ("khung chì (để) lắp kinh (cửa)"), nhưng "became" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "came" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"came" khác "became": cả hai gần nghĩa nhau ("khung chì (để) lắp kinh (cửa)"), nhưng "became" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "came" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
became/bɪˈkeɪm/gần nhất về nghĩa
camera/ˈkæmɚə/học thuật/trung tính
cam/kæm/ngữ cảnh hẹp hơn
camel/ˈkæməl/ngữ cảnh hẹp hơn
cameraman/ˈkæmɚəmən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “came” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “became” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu