Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bring (kèm trái nghĩa)?
“bring” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convey, work, play; trái nghĩa thường gặp: idle. Người Việt dùng một từ "mang" cho cả hai hướng — tiếng Anh bắt buộc chọn bring/take theo hướng đi. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
Người Việt dùng một từ "mang" cho cả hai hướng — tiếng Anh bắt buộc chọn bring/take theo hướng đi.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| convey | /kənˈveɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| work | /wɝk/ | học thuật/trung tính |
| play | /pleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| institute | /ˈɪnstəˌtut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fetch | /fɛtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| land | /lænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contribute | /kənˈtɹɪbjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bring” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convey” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please bring the report to the meeting.
mang báo cáo đến cuộc họp - That brought back old memories.
điều đó gợi lại kỷ niệm cũ - bring me a cup of tea
đem lại cho tôi một tách trà