Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với back (kèm trái nghĩa)?
“back” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rear, behind, return; trái nghĩa thường gặp: front, forward. back là phía sau/lưng; rear trang trọng (phía hậu); return là quay lại (động từ). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
back là phía sau/lưng; rear trang trọng (phía hậu); return là quay lại (động từ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rear | /ɹɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | học thuật/trung tính |
| return | /ɹɪˈtɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “back” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Sit at the back.
Ngồi ở phía sau. - I will be back soon.
Tôi sẽ quay lại sớm. - at the back of the house
ở đằng sau nhà