Nghĩa tiếng Việt của
defense
Phiên âm Mỹ /dɪˈfɛns/
Transcript: từ "defense" phát âm Mỹ /dɪˈfɛns/ — audio file: defense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1194) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(Mỹ) (như) defence
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo vệ
Lĩnh vực: toán & tin
sự phòng thủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- defense (AmE) = defence (BrE) — hai chuẩn chính tả: "defense spending" (chi tiêu quốc phòng).
- = sự bảo vệ: "in defence of the policy" (bảo vệ chính sách); self-defense (tự vệ).
- = hàng thủ (thể thao): "a solid defense"; defendant (bị cáo — pháp lý).
Dễ nhầm
- defense (bảo vệ/thủ) ≠ offence/offense (tấn công/lỗi phạm) — cặp đối thể thao và pháp lý.
- defensive (thủ thế — "a defensive answer" = trả lời kiểu phòng ngự).
Mẫu câu giá trị
- "The state doubled its defense budget." (nhà nước gấp đôi ngân sách quốc phòng).
- "She spoke in defence of the volunteer scheme." (bà nói bảo vệ chương trình tình nguyện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật