Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với apartment?
“apartment” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là flat, penthouse, studio; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "apartment" khác "flat": cả hai gần nghĩa nhau ("căn phòng, buồng"), nhưng "flat" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apartment" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"apartment" khác "flat": cả hai gần nghĩa nhau ("căn phòng, buồng"), nhưng "flat" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apartment" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| flat | /flæt/ | gần nhất về nghĩa |
| penthouse | /ˈpɛntˌhaʊs/ | học thuật/trung tính |
| studio | /ˈstudˌioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suite | /swit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| apart | /əˈpɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “apartment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “flat” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- They rent a small apartment near the train station.
Họ thuê căn hộ nhỏ gần ga tàu. - walk-up apartment
nhà ở nhiều buồng không có thang máy - We need to consider the apartment in this context.
Chúng ta cần xem xét apartment trong bối cảnh này.