Nghĩa tiếng Việt của
penthouse
Phiên âm Mỹ /ˈpɛntˌhaʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "penthouse" phát âm Mỹ /ˈpɛntˌhaʊs/ — audio file: penthouse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lều một mái
nhà kho
mái nhà, chái
(Mỹ) dãy phòng ở trên mái bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
mái hiên
tầng mái
Lĩnh vực: xây dựng
chái áp tường
gian cơi trên mái
mái che ô văng
phòng lớn trên tầng mái
phòng trên mái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- penthouse apartment; rooftop penthouse; penthouse suite
Dễ nhầm
- a penthouse is an apartment on the top floor of a tall building, often with a terrace
Mẫu câu giá trị
- “They rented a penthouse overlooking the harbour.” (Họ thuê một căn hộ áp mái nhìn ra bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật