Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với angry (kèm trái nghĩa)?

“angry” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là furious, mad, annoyed; trái nghĩa thường gặp: calm, pleased. angry là giận nói chung (angry with/at); furious là cực kỳ giận; annoyed là khó chịu nhẹ; mad thân mật (Mỹ).

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

angry là giận nói chung (angry with/at); furious là cực kỳ giận; annoyed là khó chịu nhẹ; mad thân mật (Mỹ).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
furious/ˈfjʊɹiəs/gần nhất về nghĩa
mad/mæd/học thuật/trung tính
annoyed/əˈnɔɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “angry” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “furious” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu