Nghĩa tiếng Việt của
furious
Phiên âm Mỹ /ˈfjʊɹiəs/ BrE /ˈfjʊriəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "furious" phát âm Mỹ /ˈfjʊɹiəs/ Anh /ˈfjʊriəs/ — audio file: furious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
giận dữ, diên tiết
to be furious with somebody — giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
a struggle — cuộc đấu tranh mãnh liệt
a furious wind — cơn gió hung dữ
fast and furious
miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- furious with someone; furious about a decision; furious → extremely angry
Dễ nhầm
- furious means extremely angry; use furious with a person and furious about or at a situation
Mẫu câu giá trị
- “Residents were furious about the sudden rent increase.” (Cư dân rất tức giận vì tiền thuê nhà đột ngột tăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật