Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với alright?

“alright” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mind, just, thing; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alright" khác "mind": cả hai gần nghĩa nhau ("dùng như all right"), nhưng "mind" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alright" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"alright" khác "mind": cả hai gần nghĩa nhau ("dùng như all right"), nhưng "mind" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alright" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
mind/maɪnd/gần nhất về nghĩa
just/dʒʌst/học thuật/trung tính
thing/θɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
that/ðˈæt/ngữ cảnh hẹp hơn
very/ˈvɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
this/ðˈɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
what/wˈʌt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “alright” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu