Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với advantage?
“advantage” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là favor, favour, leverage; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "advantage" ≠ "favor": "advantage" nghĩa là "sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi" còn "favor" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"advantage" ≠ "favor": "advantage" nghĩa là "sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi" còn "favor" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| favor | /ˈfeɪvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| favour | /ˈfeɪvɚ/ | học thuật/trung tính |
| leverage | /ˈlɛvɚɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lead | /lɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pull | /pʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| start | /stɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| profit | /ˈpɹɑfət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gain | /ɡeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “advantage” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “favor” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be of great advantage to
có lợi lớn cho - to take advantage of an opportunity
lợi dụng cơ hội - to take advantage of somebody
lợi dụng ai