Nghĩa tiếng Việt của
yourselves
Phiên âm Mỹ /jʊrsˈɛlvz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yourselves" phát âm Mỹ /jʊrsˈɛlvz/ — audio file: yourselves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
you mush wash yourself — mày phải tắm rửa đi
you yourself said so; you said so yourself — chính anh đã nói thế
you are not quite yourself today — hôm nay anh không được bình thường
help yourself to some more meat — mời anh xơi thêm thịt
how's yourself? — (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
be yourself! — hãy trấn tĩnh lại!
[all] by yourself
một mình
finish it by yourself — hãy làm xong cái đó lấy một mình
you'll be left by yourself — anh bị bỏ lại một mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- help yourselves; be proud of yourselves; yourself → yourselves
Dễ nhầm
- yourselves is the plural reflexive form of you; use it when the subject and object are the same people
Mẫu câu giá trị
- “You should be proud of yourselves for finishing the project.” (Các bạn nên tự hào vì đã hoàn thành dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật