Nghĩa tiếng Việt của
workshop
Phiên âm Mỹ /ˈwɝkˌʃɑp/ BrE /ˈwɜːkˌʃɑp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "workshop" phát âm Mỹ /ˈwɝkˌʃɑp/ Anh /ˈwɜːkˌʃɑp/ — audio file: workshop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xưởng
Chuyên ngành kinh tế
phân xưởng
xưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hội thảo
nhà máy
xưởng
xưởng máy
xưởng sửa chữa
Lĩnh vực: xây dựng
nhà xưởng
nơi chuẩn bị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attend a workshop; workshop on writing; workshop a script
Dễ nhầm
- a workshop is a practical class or a room where things are made or repaired; as a verb it means develop something collaboratively
Mẫu câu giá trị
- “They attended a workshop on public speaking.” (Họ tham dự một buổi tập huấn về nói trước công chúng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật