Nghĩa tiếng Việt của
works council
1. hội đồng đại diện nhân viên trao đổi với chủ sử dụng lao động về điều kiện làm việc
Cấu trúc: a works council · elect/consult the works council · discuss conditions with a works council
The works council met management to discuss changes to shift patterns.
Hội đồng đại diện người lao động họp với ban quản lý để bàn về thay đổi ca làm.
Employees elected two new representatives to the works council.
Nhân viên bầu hai đại diện mới vào hội đồng người lao động.
Lưu ý: Works council là hội đồng đại diện cho nhân viên tại một nhà máy hoặc doanh nghiệp để trao đổi với người sử dụng lao động về điều kiện làm việc và vấn đề tại nơi làm việc. Cơ cấu và quyền hạn thay đổi theo quốc gia; không nên mặc định đây là công đoàn hoặc có quyền thương lượng giống nhau ở mọi nơi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (chiefly Brit) a council representing employer and employees of a plant or business to discuss working conditions etc; also: a committee representing the workers elected to negotiate with management about grievances and wages etc
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.