Nghĩa tiếng Việt của
wont
Phiên âm Mỹ /woʊnt/ BrE /wəʊnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wont" phát âm Mỹ /woʊnt/ Anh /wəʊnt/ — audio file: wont.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
quen, có thói quen, thường
to be wont to do something — có thói quen làm việc gì
danh từ
thói quen
it is his wont to smoke after dinner — nó có thói quen hút thuốc sau bữa ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be wont to do something; as is her wont; wont to complain
Dễ nhầm
- wont means accustomed or likely to do something and is formal or old-fashioned; it is unrelated to won't, the contraction of will not
Mẫu câu giá trị
- “He was wont to rise before dawn.” (Ông thường thức dậy trước bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật