Nghĩa tiếng Việt của
witness box
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “witness-box”.
1. bục nhân chứng trong toà
Cấu trúc: take/step into the witness box · testify from the witness box
The witness box is beside the judge's bench.
Bục nhân chứng cạnh ghế thẩm phán.
She spent two hours in the witness box.
Cô trả lời hai giờ trên bục nhân chứng.
Lưu ý: BrE; AmE nói 'witness stand' — phim pháp lý Mỹ sẽ gặp 'stand' nhiều hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ghế nhân chứng (trong toà án)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a box enclosure for a witness when testifying (Synonyms: witness stand)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.