Nghĩa tiếng Việt của
eyewitness
Phiên âm Mỹ /ˈaɪˈwɪtnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eyewitness" phát âm Mỹ /ˈaɪˈwɪtnəs/ — audio file: eyewitness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chứng kiến, người mục kích
Chuyên ngành kinh tế
chứng nhân mắt thấy
người (chứng) mục kích
nhân chứng có mặt tại hiên trường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eyewitness account; eyewitness to a crime; eyewitness → person who saw an event
Dễ nhầm
- an eyewitness is someone who personally saw an event, especially a crime or accident; eyewitness evidence is not necessarily complete or accurate
Mẫu câu giá trị
- “An eyewitness described the car to police.” (Một nhân chứng mô tả chiếc xe với cảnh sát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật