Nghĩa tiếng Việt của

eyewitness

Phiên âm Mỹ /ˈaɪˈwɪtnəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "eyewitness" phát âm Mỹ /ˈaɪˈwɪtnəs/ — audio file: eyewitness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chứng kiến, người mục kích
Chuyên ngành kinh tế
chứng nhân mắt thấy
người (chứng) mục kích
nhân chứng có mặt tại hiên trường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật