Nghĩa tiếng Việt của

wind tunnel

Cụm từnoun phrase (countable; engineering)Biên soạn riêng

1. đường hầm thử nghiệm luồng khí quanh máy bay, xe hoặc mô hình kỹ thuật

Cấu trúc: test a design in a wind tunnel · wind-tunnel testing · a model aircraft in a wind tunnel

Engineers tested the car's shape in a wind tunnel.

Các kỹ sư thử nghiệm hình dáng chiếc xe trong đường hầm gió.

The aircraft model was placed in a wind tunnel to study airflow.

Mô hình máy bay được đặt trong đường hầm gió để nghiên cứu luồng không khí.

Lưu ý: Wind tunnel là đường hầm thử nghiệm nơi không khí được thổi qua vật thể hoặc mô hình để nghiên cứu lực cản và luồng khí. Kỹ sư dùng thử nghiệm này với máy bay, xe hơi và thiết kế khác; đó là thí nghiệm vật lý có kiểm soát, không chỉ là mô phỏng trên máy tính.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a structure resembling a tunnel where air is blown at known velocities for testing parts of aircraft

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.