Nghĩa tiếng Việt của
wind instrument
1. nhạc cụ hơi, được chơi bằng cách thổi
Cấu trúc: play a wind instrument · a woodwind/brass wind instrument · a section of wind instruments
The clarinet is a wind instrument played with a reed.
Kèn clarinet là nhạc cụ hơi được chơi bằng dăm kèn.
The orchestra added more wind instruments to the arrangement.
Dàn nhạc bổ sung thêm nhạc cụ hơi vào bản phối.
Lưu ý: Wind instrument là nhạc cụ phát âm thanh khi người chơi thổi hơi vào hoặc qua nhạc cụ; nhóm này gồm nhạc cụ hơi bằng gỗ và bằng đồng. Tên nhóm dựa trên cách tạo âm, không có nghĩa mọi nhạc cụ đều làm bằng gỗ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a musical instrument in which the sound is produced by an enclosed column of air that is moved by bellows or the human breath (Synonyms: wind)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.