Nghĩa tiếng Việt của

wind up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cuối cùng ở vào (tình huống, nơi chốn)

Cấu trúc: wind up somewhere/doing something

He wound up in prison after the fraud.

Sau vụ lừa đảo, cuối cùng anh ta vào tù.

We wound up staying another week.

Cuối cùng bọn mình ở thêm một tuần.

2. lên dây (đồng hồ, đồ chơi cơ khí)

Wind up the clock before you go to bed.

Lên dây đồng hồ trước khi đi ngủ nhé.

3. (Anh, thông tục) trêu chọc, dí

Are you winding me up?

Cậu trêu mình phải không?

He loves winding up his sister.

Nó thích dí em gái lắm.

Lưu ý: Tính từ 'wound up' = căng thẳng, hồi hộp: I'm too wound up to sleep. 'Wind up a company' = giải thể.

Mục từ điển mở (OVDP)

-chấm dứt
chấm dứt, kết thúc thanh lý
đóng cửa (một công ty)
giải thể
kết thúc
thanh lý
Chuyên ngành kỹ thuật
quấn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

windup US /wˈaɪndʌp/

noun

  1. a concluding action (Synonyms: completion, culmination, closing, mop up)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.