Nghĩa tiếng Việt của
instrument
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənt/ BrE /ˈɪnstrəmənt/
Transcript: từ "instrument" phát âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənt/ Anh /ˈɪnstrəmənt/ — audio file: instrument.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1596) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nhạc khí
công cụ, phương tiện
an instrument of government — một công cụ cai trị
văn kiện
ngoại động từ
cung cấp dụng cụ máy móc cho
phối dàn nhạc
Chuyên ngành kinh tế
công cụ
công cụ (thanh toán)
đồ nghề
giấy tờ chứng thư
khí cụ
phiếu khoán
phương tiện
văn kiện
văn kiện pháp định
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ nghề
dụng cụ
dụng cụ (đo)
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ hiệu chỉnh
dụng cụ kiểm tra
khí cụ
máy
máy đo
máy móc
phương tiện
thiết bị
trang bị
văn kiện
Lĩnh vực: điện lạnh
khí cụ (đo)
máy (đo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an instrument FOR V-ing = dụng cụ để làm: "an instrument for measuring damp".
- instrument (n) — nhạc cụ ("string instruments"); văn kiện (pháp lý: "a legal instrument").
- instrumental (adj — dùng nhạc cụ; "instrumental IN V-ing" (đóng vai trò then chốt — formal!)).
Dễ nhầm
- instrument (dụng cụ đo/nhạc cụ) vs tool (công cụ tay — đã có note) vs device (thiết bị — đã có note).
- "instrumental in reforming…" — cụm Task 2 ca ngợi một vai trò.
Mẫu câu giá trị
- "Simple gauges serve as instruments for leak checks." (đồng hồ giản dị làm dụng cụ dò rò).
- "Parent volunteers were instrumental in reopening the pool." (phụ huynh tình nguyện là lực lượng then chốt mở lại hồ bơi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật