Nghĩa tiếng Việt của

instrument

Phiên âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənt/ BrE /ˈɪnstrəmənt/

Transcript: từ "instrument" phát âm Mỹ /ˈɪnstɹəmənt/ Anh /ˈɪnstrəmənt/ — audio file: instrument.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1596) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nhạc khí
công cụ, phương tiện
an instrument of government — một công cụ cai trị
văn kiện
ngoại động từ
cung cấp dụng cụ máy móc cho
phối dàn nhạc
Chuyên ngành kinh tế
công cụ
công cụ (thanh toán)
đồ nghề
giấy tờ chứng thư
khí cụ
phiếu khoán
phương tiện
văn kiện
văn kiện pháp định
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ nghề
dụng cụ
dụng cụ (đo)
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ hiệu chỉnh
dụng cụ kiểm tra
khí cụ
máy
máy đo
máy móc
phương tiện
thiết bị
trang bị
văn kiện
Lĩnh vực: điện lạnh
khí cụ (đo)
máy (đo)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật