Nghĩa tiếng Việt của

wild card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lá joker (lá thay mọi lá); suất dự bất ngờ; (bóng) yếu tố khó đoán

Cấu trúc: a wild-card entry/playoff spot · the wild card in the election

The team earned a wild-card playoff spot.

Đội giành suất hoang vào vòng play-off.

Third-party candidates are the wild card this year.

Ứng viên độc lập là biến số của năm nay.

Lưu ý: Thể thao: suất dự ngoài vòng loại; bóng: biến số bất định; tính từ có gạch nối 'wild-card spot'.

Mục từ điển mở (OVDP)

-ký tự đại diện

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a playing card whose value can be determined by the person who holds it
  2. an unpredictable factor
    "the weather was a wild card"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.