Nghĩa tiếng Việt của

wilderness

Phiên âm Mỹ /ˈwɪldɚnəs/ BrE /ˈwɪldənəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wilderness" phát âm Mỹ /ˈwɪldɚnəs/ Anh /ˈwɪldənəs/ — audio file: wilderness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vùng hoang vu, vùng hoang d
phần bỏ hoang (trong khu vườn)
ni vắng vẻ tiêu điều, ni hoang tàn
a wilderness of streets — những d y phố hoang tàn
vô vàn, vô số
a voice in the wilderness
tiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng)
wandering in the wilderness
(chính trị) không nắm chính quyền (đng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật