Nghĩa tiếng Việt của
wilderness
Phiên âm Mỹ /ˈwɪldɚnəs/ BrE /ˈwɪldənəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wilderness" phát âm Mỹ /ˈwɪldɚnəs/ Anh /ˈwɪldənəs/ — audio file: wilderness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vùng hoang vu, vùng hoang d
phần bỏ hoang (trong khu vườn)
ni vắng vẻ tiêu điều, ni hoang tàn
a wilderness of streets — những d y phố hoang tàn
vô vàn, vô số
a voice in the wilderness
tiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng)
wandering in the wilderness
(chính trị) không nắm chính quyền (đng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the wilderness; wilderness area; political wilderness
Dễ nhầm
- wilderness is a large natural area not developed by people; figuratively, it can mean isolation or lack of influence
Mẫu câu giá trị
- “They spent a week hiking in the wilderness.” (Họ dành một tuần đi bộ đường dài trong vùng hoang dã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật