Nghĩa tiếng Việt của

wildlife

Phiên âm Mỹ /ˈwaɪldˌlaɪf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wildlife" phát âm Mỹ /ˈwaɪldˌlaɪf/ — audio file: wildlife.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ Mỹ) những thú vật, chim muông... hoang dã
wildlife conservation
sự bảo tồn những loài thú, chim rừng
wildlife sanctuary — khu bảo tồn động vật hoang dã

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật