Nghĩa tiếng Việt của
well worn
Mục trong từ điển mở: “well-worn”.
1. được sử dụng nhiều nên cũ hoặc mòn
Cấu trúc: a well-worn jacket/path · well-worn shoes · become well worn
He reached for his well-worn leather notebook.
Anh với lấy cuốn sổ da đã cũ mòn vì dùng nhiều.
A well-worn path leads from the cottage to the river.
Một lối mòn dẫn từ ngôi nhà nhỏ ra con sông.
2. (cụm từ/câu chuyện) sáo mòn vì được nghe hoặc lặp lại quá nhiều
Cấu trúc: a well-worn phrase/excuse · a well-worn story · sound well worn
The article relies on the well-worn claim that technology solves every problem.
Bài viết dựa vào luận điểm sáo mòn rằng công nghệ giải quyết được mọi vấn đề.
He offered the same well-worn excuse for missing the meeting.
Anh ta lại đưa ra lời bào chữa cũ rích ấy để giải thích việc vắng mặt.
Lưu ý: Well worn mô tả vật được dùng nhiều nên cũ/mòn; khi nói về lối đi, cụm có thể chỉ con đường được nhiều người qua lại. Với câu chuyện, thành ngữ hoặc lời bào chữa, well-worn nghĩa là đã nghe/lặp lại quá nhiều nên sáo mòn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-worn
adjective (satellite)
- repeated too often; overfamiliar through overuse (Synonyms: banal, commonplace, hackneyed, old-hat, shopworn, stock(a))
"bromidic sermons"
"his remarks were trite and commonplace" - showing signs of much wear or use
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.