Nghĩa tiếng Việt của

well behaved

Cụm từadjective (often hyphenated before a noun: well-behaved)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “Well-behaved”.

1. cư xử ngoan ngoãn/lịch sự theo quy tắc được mong đợi

Cấu trúc: a well-behaved child/dog · behave well · a surprisingly well-behaved audience

The children were well behaved throughout the long ceremony.

Bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn suốt buổi lễ dài.

Their dog is usually well behaved around visitors.

Con chó của họ thường cư xử ngoan ngoãn khi có khách.

Lưu ý: Well behaved mô tả người hoặc động vật cư xử lịch sự, ngoan ngoãn theo những quy tắc được mong đợi trong hoàn cảnh đó. Cụm là nhận xét về hành vi, không nhất thiết đánh giá tính cách nói chung; trước danh từ thường viết well-behaved.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

well-behaved

adjective (satellite)

  1. (usually of children) someone who behaves in a manner that the speaker believes is correct (Synonyms: well behaved)
    "a well-behaved child"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.