Nghĩa tiếng Việt của
well balanced
Mục trong từ điển mở: “well- balanced”.
1. có thành phần đa dạng và cân đối hợp lý
Cấu trúc: a well-balanced diet/team · a well-balanced mixture · make a meal well balanced
A well-balanced diet includes a variety of foods.
Chế độ ăn cân bằng hợp lý gồm nhiều loại thực phẩm.
The coach wants a well-balanced team with both speed and experience.
Huấn luyện viên muốn một đội hình cân bằng, có cả tốc độ lẫn kinh nghiệm.
2. (người/cách ứng xử) điềm tĩnh và cân bằng về cảm xúc
Cấu trúc: a well-balanced person · a well-balanced response · remain well balanced
She gave a well-balanced response to the criticism.
Cô phản hồi lời chỉ trích một cách điềm tĩnh và chừng mực.
The counsellor described him as thoughtful and emotionally well balanced.
Chuyên viên tư vấn mô tả anh là người sâu sắc và cân bằng về cảm xúc.
Lưu ý: Well balanced mô tả thứ có sự kết hợp hợp lý và đa dạng, như chế độ ăn hay đội nhóm; nói về người hoặc cách ứng xử, cụm có thể chỉ sự điềm tĩnh và cân bằng cảm xúc. Trước danh từ thường viết well-balanced; không có nghĩa các thành phần bằng nhau tuyệt đối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-balanced B2
adjective (satellite)
- free from psychological disorder (Synonyms: well-adjusted)
"a well-adjusted personality" - in an optimal state of balance or equilibrium
"a well-balanced wheel"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.