Nghĩa tiếng Việt của
worn
Phiên âm Mỹ /wɔɹn/ BrE /wɔːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worn" phát âm Mỹ /wɔɹn/ Anh /wɔːn/ — audio file: worn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của wear
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hư hỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worn shoes; worn out; wear → worn
Dễ nhầm
- worn is the past participle of wear and can mean used until damaged; weary means very tired
Mẫu câu giá trị
- “The carpet was worn near the doorway.” (Tấm thảm bị mòn ở gần cửa ra vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật