Nghĩa tiếng Việt của

well connected

Cụm từadjective (formal; usually of a person; often hyphenated before a noun)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “well-connected”.

1. có nhiều mối quan hệ với người có ảnh hưởng hoặc địa vị

Cấu trúc: a well-connected person/family · be well connected in politics/business · socially well connected

The well-connected adviser arranged a meeting with senior officials.

Vị cố vấn có nhiều quan hệ đã thu xếp cuộc gặp với các quan chức cấp cao.

She is well connected in the film industry.

Cô có nhiều mối quan hệ trong ngành điện ảnh.

Lưu ý: Well connected thường nói về người có bạn bè hoặc quan hệ với những người có ảnh hưởng, địa vị hoặc giàu có; đây là tính từ, không phải trạng từ chỉ thiết bị kết nối mạng tốt. Trước danh từ thường viết well-connected.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

well-connected

adjective (satellite)

  1. connected by blood or close acquaintance with people of wealth or social position
    "a well-connected Edinburgh family"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.