Nghĩa tiếng Việt của

water wings

Cụm từplural noun (old-fashioned; also waterwings)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “water-wings”.

1. phao đeo tay bơm hơi hỗ trợ người học làm quen với việc nổi

Cấu trúc: a pair of water wings · wear water wings in the pool · inflatable water wings

The child wore a pair of water wings during the swimming lesson.

Đứa trẻ đeo một đôi phao tay trong buổi học bơi.

She packed water wings and goggles for the holiday.

Cô mang theo phao tay và kính bơi cho kỳ nghỉ.

Lưu ý: Water wings là hai phao bơm hơi đeo quanh cánh tay, từng được dùng để hỗ trợ trẻ làm quen với việc nổi và học bơi; cách gọi hiện nay thường là armbands/inflatable armbands. Đây là danh từ số nhiều, thường dùng với a pair of; không nhầm với chân vịt bơi (flippers).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a life preserver consisting of a connected pair of inflatable bags that fit under a person's arms and provide buoyancy; used by children learning to swim

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.