Nghĩa tiếng Việt của

water cannon

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “water-cannon”.

1. thiết bị/vòi phun nước áp lực mạnh, đôi khi được cảnh sát dùng để kiểm soát đám đông

Cấu trúc: a police water cannon · use/deploy a water cannon · a water-cannon vehicle

Police used a water cannon to disperse the crowd.

Cảnh sát dùng vòi rồng để giải tán đám đông.

The report examined the use of water cannon during the demonstration.

Báo cáo xem xét việc sử dụng vòi rồng trong cuộc biểu tình.

Lưu ý: Water cannon là thiết bị phun luồng nước mạnh; lực lượng cảnh sát có thể dùng để kiểm soát đám đông. Tên gọi cũng có thể chỉ từng vòi hoặc xe chở thiết bị, tùy ngữ cảnh; cụm thường xuất hiện trong tin về biểu tình và trật tự công cộng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hose (carried on a truck) that fires water under high pressure to disperse crowds (especially crowds of rioters) (Synonyms: watercannon)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.