Nghĩa tiếng Việt của

water jump

Cụm từnoun phrase (countable; sport)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “water-jump”.

1. chướng ngại nước trong cuộc đua mà vận động viên hoặc ngựa phải nhảy qua

Cấu trúc: clear/negotiate a water jump · a water jump on the course · a steeplechase water jump

The runners approached the water jump at the end of the lap.

Các vận động viên chạy đến chướng ngại nước ở cuối vòng đua.

The horse cleared the water jump without slowing down.

Con ngựa vượt qua chướng ngại nước mà không giảm tốc.

Lưu ý: Water jump là chướng ngại có phần nước mà vận động viên hoặc ngựa phải vượt qua trong cuộc đua. Trong điền kinh, cụm thường gắn với chạy vượt chướng ngại; trong đua ngựa, nó chỉ hàng rào có mương nước phía sau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pool or stream in a steeplechase or similar contest

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.