Nghĩa tiếng Việt của

water table

Cụm từnoun phrase (usually singular; technical)Biên soạn riêngPhổ biến

1. mực nước ngầm; độ sâu nơi đất phía dưới đã bão hòa nước

Cấu trúc: the water table rises/falls · a high/low water table · water table close to the surface

The water table dropped after months of drought.

Mực nước ngầm hạ xuống sau nhiều tháng hạn hán.

Construction is difficult where the water table is close to the surface.

Việc xây dựng gặp khó ở nơi mực nước ngầm gần mặt đất.

Lưu ý: Water table là ranh giới dưới mặt đất mà phía dưới đó các lỗ rỗng trong đất/đá đã bão hòa nước; có thể hiểu đơn giản là mực nước ngầm. Mực này thay đổi theo mùa và việc khai thác. Không nhầm với water level, thường chỉ bề mặt nước trong hồ, sông hoặc bể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. underground surface below which the ground is wholly saturated with water (Synonyms: water level, groundwater level)
    "spring rains had raised the water table"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.