Nghĩa tiếng Việt của
water softener
1. thiết bị hoặc chất làm mềm nước bằng cách giảm một số khoáng chất gây độ cứng
Cấu trúc: install/use a water softener · a water-softener system · a water softener removes calcium
They installed a water softener to reduce limescale in the pipes.
Họ lắp thiết bị làm mềm nước để giảm cặn vôi trong đường ống.
A water softener can remove minerals that make hard water form scale.
Thiết bị làm mềm nước có thể loại bỏ khoáng chất khiến nước cứng tạo cặn.
Lưu ý: Water softener là thiết bị hoặc chất làm giảm độ cứng của nước bằng cách loại bỏ/thay thế một số ion khoáng, đặc biệt là canxi và magiê. Thiết bị có thể hạn chế cặn trong đường ống; khác water filter, loại lọc các tạp chất tùy thiết kế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a substance (such as sodium chloride) that lessens the hardness of water by replacing calcium and magnesium ions with sodium ions and so gives the water more efficient sudsing power
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.