Nghĩa tiếng Việt của

water power

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. năng lượng từ chuyển động của nước, dùng để vận hành máy móc hoặc phát điện

Cấu trúc: use water power · water power drives/generates · a source of water power

The old mill used water power to turn its grinding stones.

Cối xay cũ dùng sức nước để quay các phiến đá nghiền.

Modern turbines convert water power into electricity.

Tua-bin hiện đại chuyển năng lượng nước thành điện năng.

Lưu ý: Water power là năng lượng lấy từ chuyển động hoặc dòng chảy của nước, dùng để vận hành máy móc hoặc phát điện. Thủy điện là một ứng dụng; water power là khái niệm rộng hơn, còn hydropower thường dùng khi nói cụ thể về sản xuất điện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

waterpower

noun

  1. the power to do work that is latent in a head of water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.