Nghĩa tiếng Việt của

water polo

Cụm từnoun phrase (uncountable; sport)Biên soạn riêng

1. bóng nước: môn thể thao đồng đội chơi trong bể bơi và dùng bóng để ghi bàn

Cấu trúc: play water polo · a water-polo team/match · water polo competition

She joined the university water polo team this year.

Năm nay cô gia nhập đội bóng nước của trường đại học.

The water polo match continued despite the rain.

Trận bóng nước vẫn tiếp tục dù trời mưa.

Lưu ý: Water polo là môn thể thao đồng đội chơi trong bể bơi, trong đó người chơi bơi, chuyền/ném bóng để ghi bàn vào khung thành đối phương. Đây không phải môn polo cưỡi ngựa chơi dưới nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a game played in a swimming pool by two teams of swimmers who try to throw an inflated ball into the opponents' goal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.