Nghĩa tiếng Việt của
warner
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹnɚ/ BrE /ˈwɔːnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warner" phát âm Mỹ /ˈwɔɹnɚ/ Anh /ˈwɔːnə/ — audio file: warner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật) máy báo
Chuyên ngành kỹ thuật
máy báo hiệu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
máy báo (khí nổ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a warner; warning signal; Warner as a surname
Dễ nhầm
- warner can mean a person or thing that warns, though it is uncommon as a standalone noun; Warner is also a family name
Mẫu câu giá trị
- “The warning served as a warner of the danger ahead.” (Lời cảnh báo báo hiệu nguy hiểm phía trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật