Nghĩa tiếng Việt của
warming
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹmɪŋ/ BrE /ˈwɔːmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warming" phát âm Mỹ /ˈwɔɹmɪŋ/ Anh /ˈwɔːmɪŋ/ — audio file: warming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm
(từ lóng) trận đòn, trận roi
tính từ
làm cho ấm; ấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warming up; global warming; warming trend
Dễ nhầm
- warming is the -ing form of warm; global warming refers to the long-term rise in average global temperatures
Mẫu câu giá trị
- “The warming weather brought the first flowers.” (Thời tiết ấm lên khiến những bông hoa đầu tiên nở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật